lục lâm

Học thuật
Thân thiện
lục lâm

Một đoàn lục lâm phi ngựa ra khỏi khu rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọn giặc cướp, kẻ cướp đường: Từ dùng để chỉ một nhóm người sống ngoài vòng pháp luật, thường tập hợp thành băng đảng, chuyên cướp bóc của cải, hàng hóa của người đi đường hoặc các làng mạc, thị trấn.
    • Tầng lớp xã hội phi chính thống: Trong lịch sử, từ này còn ám chỉ một tầng lớp xã hội tồn tại bên lề, bao gồm những người nhiều lý do (như bần cùng, thất sủng, trốn tránh pháp luật) tụ tập lại, sống bằng nghề cướp bóccác vùng rừng núi hoặc địa bàn hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyện "Thủy Hử" kể về 108 anh hùng Lương Sơn Bạc, nhiều người trong số họ từng bị xem giang hồ lục lâm.
    • Vùng núi này xưa kia thường lục lâm ẩn nấp, chặn đường cướp của các thương nhân.
    • Hành động của bọn lục lâm khiến cho dân chúng đi lại rất lo sợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anh hùng lục lâm": Cụm từ dùng để chỉ những nhân vật trong truyện kể hoặc lịch sử, tuy sống ngoài vòng pháp luật nhưng khí phách, hành động nghĩa hiệp, thường chống lại cường quyền, bảo vệ người yếu thế. Họ thường được miêu tả với hình ảnh lãng mạn hóa, khác với hình ảnh tên cướp thông thường.
    • Nhân vật Hồ Tông Hiến trong lịch sử thường được dân gian xem như một kiểu anh hùng lục lâm.
Biến thể từ gần giống
  • Thảo khấu (Danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ bọn cướp, thường hoạt độngvùng đồng bằng hoặc cỏ tranh.
  • Giang hồ (Danh từ): Chỉ giới lâm, những người sống lang bạt, phiêu bạt theo một lối sống tự do, có thể bao gồm cả những người võ nghệ, đôi khi hành vi ngoài pháp luật. Nghĩa rộng hơn "lục lâm".
  • Cường đạo (Danh từ): Kẻ cướp dùng lực, cường bạo.
Từ đồng nghĩa
  • Giặc cướp: Kẻ đi cướp phá, gây họa cho dân lành.
  • Bọn cướp: Nhóm người chuyên đi cướp đoạt tài sản.
  • Đạo tặc: Từ Hán Việt, chỉ kẻ trộm cướp.
Từ trái nghĩa
  • Quan binh: Lực lượng chính quy, đại diện cho pháp luật, nhiệm vụ trừng trị lục lâm.
  • Lương dân: Người dân lương thiện, sống bằng nghề nghiệp chính đáng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Lục lâm hảo hán": Cụm từ Hán Việt, có nghĩa tương đương với "anh hùng lục lâm", thường xuất hiện trong tiểu thuyết hiệp.
    • Trong các tiểu thuyết của Kim Dung, không ít những nhân vật được xem lục lâm hảo hán.
  • "Đi vào chốn lục lâm": Ám chỉ việc gia nhập hoặc dấn thân vào thế giới của những kẻ sống ngoài vòng pháp luật.
    • bị oan ức, không còn đường lui, anh ta đành phải đi vào chốn lục lâm.
lục lâm

Một đoàn lục lâm phi ngựa ra khỏi khu rừng.

  1. Từ chỉ bọn giặc cướpTrung Quốc thời trước.

Từ gần giống

Từ chứa "lục lâm"